Tính năng web panel · 웹 패널 기능 안내
| Chức năng / 기능 | Tiếng Việt | 한국어 |
|---|---|---|
| Đăng ký / Đăng nhập 회원가입 / 로그인 |
Khách hàng tự đăng ký tài khoản tại trang Login → tab "Client". Đăng nhập để xem các account đã được gán cho mình. | 로그인 페이지의 "Client" 탭에서 직접 계정을 등록합니다. 로그인하면 본인에게 배정된 게임 계정을 확인할 수 있습니다. |
| Tổng quan tài khoản 계정 개요 |
Mỗi account hiển thị thẻ riêng với: tổng Adena trong kỳ, số ca làm, level hiện tại, XP hiện tại. Lọc theo Today / 7 ngày / 30 ngày. | 각 계정별 카드로 기간 내 총 아데나, 근무 수, 현재 레벨, 현재 경험치를 표시합니다. 오늘 / 7일 / 30일로 필터링 가능합니다. |
| 🔴 Xem trực tiếp 🔴 실시간 보기 |
Section "Live" hiện tự động khi có ca đang chạy. Mỗi card LIVE cập nhật real-time qua SSE: Adena, level, XP, biểu đồ tiến độ và timeline Snapshot #1/#2/#3… | 근무가 진행 중이면 "Live" 섹션이 자동으로 표시됩니다. 각 LIVE 카드는 SSE를 통해 실시간으로 업데이트됩니다: 아데나, 레벨, 경험치, 진행 그래프, 스냅샷 타임라인 #1/#2/#3…. |
| Biểu đồ Adena/Level 아데나·레벨 그래프 |
Mỗi LIVE card có sparkline thể hiện diễn biến Adena (xanh) và Level+XP cộng dồn (xanh lá) qua từng snapshot. Hover vào điểm để xem giá trị chi tiết. | 각 LIVE 카드에 스파크라인 그래프가 있어 스냅샷마다 아데나(파란색)와 레벨+경험치 누적(녹색)의 변화를 보여줍니다. 점에 마우스를 올리면 상세값이 표시됩니다. |
| Lịch sử chi tiết 상세 이력 |
Bấm "History" trên mỗi account để xem biểu đồ EXP theo ngày và bảng chi tiết từng ca đã approved/completed. | 각 계정의 "History" 버튼을 누르면 일자별 경험치 그래프와 완료/승인된 근무 상세 표를 확인할 수 있습니다. |
| Cảnh báo sụt giảm 감소 경고 |
Nếu Adena/Level giảm bất thường giữa ca (gian lận hoặc rollback), snapshot được đánh dấu ⚠️ và leader được báo tự động qua Telegram. | 근무 중 아데나/레벨이 비정상적으로 감소하면(부정 또는 롤백) 스냅샷에 ⚠️ 표시되며, 리더에게 텔레그램으로 자동 알림이 전송됩니다. |
| Đa ngôn ngữ 다국어 지원 |
Chuyển giữa EN / KO bằng dropdown ở góc phải header. | 헤더 우측 상단 드롭다운에서 EN / KO를 전환할 수 있습니다. |
| Chức năng / 기능 | Tiếng Việt | 한국어 |
|---|---|---|
| Dashboard tổng 통합 대시보드 |
Hiển thị các chỉ số trong ngày: đang chạy, đã lên lịch, hoàn thành, flagged, tổng Adena, số account chưa assign. Auto refresh 15 giây. | 당일 주요 지표를 표시합니다: 진행 중, 예약됨, 완료, 플래그됨, 총 아데나, 미배정 계정 수. 15초마다 자동 새로고침됩니다. |
| 🔴 Live snapshots 🔴 실시간 스냅샷 |
Section "Live" mới: mỗi ca đang chạy hiện thành card LIVE với tên nhân viên, Adena hiện tại, biểu đồ và timeline snapshot. Cập nhật real-time qua SSE. | 새로운 "Live" 섹션: 진행 중인 각 근무가 LIVE 카드로 표시되며 직원 이름, 현재 아데나, 그래프, 스냅샷 타임라인을 보여줍니다. SSE로 실시간 업데이트됩니다. |
| Quản lý ca 근무 관리 |
Tab Shifts: tạo ca mới (chọn NV + account + khung giờ), chỉnh sửa hoặc huỷ ca scheduled. Hệ thống tự cảnh báo khi ca trùng NV/account (force để ghi đè). | Shifts 탭: 새 근무 생성(직원+계정+시간대 선택), 예약된 근무 수정/취소. 직원·계정 중복 시 자동 경고(force로 덮어쓰기 가능). |
| Review Queue 검토 대기열 |
Các ca bị flagged (tốc độ thấp, OCR không khớp, XP giảm, ca quá ngắn…) tập trung trong tab Review. Leader approve hoặc reject kèm ghi chú. | 플래그된 근무(낮은 속도, OCR 불일치, 경험치 감소, 너무 짧은 근무 등)가 Review 탭에 모입니다. 리더가 메모와 함께 승인 또는 반려할 수 있습니다. |
| Quản lý NV 직원 관리 |
Tab Workers: duyệt NV mới đăng ký qua Telegram, bật/tắt, đổi role. NV chỉ dùng bot sau khi được duyệt. | Workers 탭: 텔레그램으로 등록한 신규 직원 승인, 활성화/비활성화, 역할 변경. 승인된 후에만 봇을 사용할 수 있습니다. |
| Quản lý account game 게임 계정 관리 |
Tab Accounts: thêm mã account, gán cho khách hàng, viết ghi chú, bật/tắt. | Accounts 탭: 계정 코드 추가, 고객에게 배정, 메모 작성, 활성화/비활성화. |
| Quản lý khách hàng 고객 관리 ADMIN |
Tab Clients: thêm client, reset mật khẩu, cập nhật tên/liên hệ, bật/tắt. | Clients 탭: 고객 추가, 비밀번호 재설정, 이름/연락처 수정, 활성화/비활성화. |
| Quản lý Staff 스태프 관리 ADMIN |
Tab Staff: tạo tài khoản admin/leader, duyệt leader tự đăng ký, reset mật khẩu. | Staff 탭: 관리자/리더 계정 생성, 자체 등록한 리더 승인, 비밀번호 재설정. |
| Báo cáo ngày 일일 리포트 |
Mỗi ngày bot gửi báo cáo 24h: tổng Adena, số ca hoàn thành, số ca flagged, top NV. | 매일 봇이 24시간 리포트를 전송합니다: 총 아데나, 완료 근무 수, 플래그된 근무 수, 톱 직원. |
| Lệnh / 명령 | Tiếng Việt | 한국어 |
|---|---|---|
| /start | Đăng ký lần đầu với bot. Sau đó chờ leader duyệt trên web panel. | 봇에 최초 등록합니다. 이후 리더가 웹 패널에서 승인해야 합니다. |
| /shift | Xem ca đã được giao (scheduled và active). | 배정된 근무를 확인합니다(예약됨·진행 중). |
| /start_shift | Bắt đầu ca: gửi ảnh inventory + gõ số Adena. Bot OCR và đối chiếu. | 근무 시작: 인벤토리 사진 전송 + 아데나 숫자 입력. 봇이 OCR 및 대조합니다. |
| /snapshot (hoặc gửi ảnh trực tiếp) (또는 사진 바로 전송) |
Snapshot giữa ca — bot OCR tự động, không cần gõ số. Có thể gọi bất kỳ lúc nào khi ca active. Nếu không gõ /snapshot mà gửi ảnh thẳng trong ca, bot tự nhận diện và xử lý như snapshot (debounce 15 giây). | 근무 중 스냅샷 — 봇이 자동으로 OCR합니다(숫자 입력 불필요). 근무가 진행 중일 때 언제든 사용 가능. /snapshot 없이 사진만 보내도 봇이 자동으로 스냅샷으로 처리합니다(15초 디바운스). |
| ⏰ Nhắc snapshot ⏰ 스냅샷 알림 |
Nếu ca đang active mà hơn 1 giờ không có snapshot nào, bot tự nhắc. Không có giới hạn số snapshot mỗi ca. | 근무가 진행 중인데 1시간 이상 스냅샷이 없으면 봇이 자동으로 알립니다. 근무당 스냅샷 개수 제한은 없습니다. |
| /end_shift | Kết thúc ca: gửi ảnh cuối + gõ số Adena. Bot tính delta, so sánh OCR, flag nếu bất thường. | 근무 종료: 마지막 사진 전송 + 아데나 숫자 입력. 봇이 델타 계산, OCR 비교, 이상 시 플래그 처리. |
| /status | Xem trạng thái ca đang active hiện tại. | 현재 진행 중인 근무 상태를 확인합니다. |
| /cancel | Huỷ thao tác đang chờ (ví dụ đang chờ ảnh mà đổi ý). | 대기 중인 작업을 취소합니다(예: 사진 대기 중 취소). |
| Song ngữ VI + EN 베트남어·영어 병기 |
Mọi tin nhắn bot đều hiển thị song ngữ VI + EN cùng lúc. | 모든 봇 메시지가 베트남어와 영어로 동시에 표시됩니다. |
| Thành phần / 구성 요소 | Tiếng Việt | 한국어 |
|---|---|---|
| OCR Gemini 2.5 Flash | Đọc Adena, level và XP% từ screenshot inventory Lineage Classic. Prompt có thể tuỳ chỉnh trong Config. | Lineage Classic 인벤토리 스크린샷에서 아데나, 레벨, 경험치%를 판독합니다. 프롬프트는 Config에서 조정 가능합니다. |
| Phát hiện gian lận 부정 감지 |
Auto-flag khi: ca quá ngắn, delta âm hoặc 0, tốc độ Adena/giờ quá thấp, XP giảm, OCR không khớp với số khai. Ngưỡng cấu hình trong Config. | 자동 플래그 조건: 너무 짧은 근무, 델타 음수/0, 시간당 아데나 속도 저조, 경험치 감소, OCR과 신고값 불일치. 임계치는 Config에서 설정. |
| Múi giờ 시간대 |
Hồ Chí Minh (GMT+7) · Seoul (GMT+9). | 호치민 (GMT+7) · 서울 (GMT+9). |